Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mang lại" (1)

mang lại
Tiếng Anh Động từbring about
Từ vựng của tôi
Việc này mang lại lợi ích.
This brings benefits.

swap_horiz Từ liên quan "mang lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mang lại" (9)

Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
The song gave me a lot of inspiration.
Việc này mang lại lợi ích.
This brings benefits.
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
This investment model brings high economic efficiency.
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
He provided essential services like domestic water and gas to the poor.
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
He provided essential services like domestic water and gas to the poor.
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
She believed that this giving would bring blessings to her family.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
Conflict brings no benefit to any side.
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.